cân ta
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cân cổ truyền: "cân ta" là tên gọi của một loại cân thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có đòn cân và quả cân, dùng để đo khối lượng các vật thể nhỏ trong sinh hoạt và buôn bán truyền thống.
- Đơn vị đo khối lượng cổ: "cân ta" còn là tên gọi của một đơn vị đo khối lượng trong hệ đo lường cổ của Việt Nam, tương đương với khoảng 0,605 kg ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người bán hàng ở chợ dùng cân ta để cân đỗ xanh. (Người bán hàng ở chợ dùng cân ta để cân đậu xanh.)
- Một cân ta gạo nặng hơn nửa kilogram một chút. (Một cân ta gạo nặng hơn nửa kilogram một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cân điêu": Một biến thể của cân ta, thường nhỏ và tinh xảo hơn, dùng để cân vàng bạc, đá quý.
- Chiếc nhẫn này được cân trên chiếc cân điêu. (Chiếc nhẫn này được cân trên chiếc cân điêu.)
Biến thể và từ gần giống
Cân tây (danh từ): Tên gọi dân gian để chỉ các loại cân hiện đại theo hệ mét (như cân kilogram), phân biệt với "cân ta".
- Bây giờ người ta dùng cân tây là phổ biến. (Bây giờ người ta dùng cân tây là phổ biến.)
Cân đĩa (danh từ): Một loại cân có hai đĩa, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc cửa hàng vàng bạc.
- Quả cân (danh từ): Vật có khối lượng chuẩn dùng làm chuẩn so sánh khi cân trên các loại cân như cân ta.
Từ đồng nghĩa
- Cân roman (danh từ): Tên gọi khác theo tiếng Pháp, chỉ cùng một loại cân.
- Cân quả táo (danh từ): Tên gọi dân gian dựa vào hình dáng của quả cân.
Thành ngữ liên quan
- "Cân non, cân già": Thành ngữ chỉ việc cân thiếu hoặc cân thừa, ám chỉ sự gian lận, không trung thực trong buôn bán.
- Mua hàng ở đó phải cẩn thận, kẻo bị cân non, cân già. (Mua hàng ở đó phải cẩn thận, kẻo bị cân thiếu cân thừa.)